Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Email this to someone
email

Để nói về diễn tiến thời gian hàng ngày, những điều lặp đi lặp lại, người Anh có rất nhiều cách nói khác nhau, đơn giản như everyday/ every day, phức tạp hơn một chút như Day after day, day to day và day by day. Vậy những cụm từ có phải lúc nào cũng có ý nghĩa tương tự nhau và có thể thay thế cho nhau được không? English4ALL sẽ giải đáp câu hỏi đó trong chuyến tàu hôm nay tới ga Stop Confusing. All aboard!

1. Every day và Everyday

Thoáng nhìn lướt qua, bạn sẽ thấy everydayevery day có khác gì nhau đâu, phải chăng là lỗi chế bản do người đánh máy quên một dấu cách? Thực ra không phải vậy, every day everyday là hai từ loại hoàn toàn khác nhau, chức năng ngữ pháp khác nhau mặc dù chia sẻ chung một cách phát âm và một ý nghĩa: hàng ngày.

Everyday là tính từ (adjective) bổ nghĩa cho danh từ mang nghĩa “thông thường, hàng ngày, thường gặp…..mang tính chất hàng ngày” (commonplace, ordinary, or normal)

Ví dụ:

These shoes are great for everyday wear.

(Mấy đôi giày này đi hàng ngày rất tuyệt – tức là phù hợp cho việc thường xuyên sử dụng vào những mục đích hàng ngày như đi học, đi làm, chứ không phải vào các dịp đặc biệt như đi ăn tiệc, đi sự kiện……)

You shouldn’t wear an everyday outfit to the wedding.

(Cậu đừng có mặc đồ thường ngày đi đám cưới – đám cưới là sự kiện đặc biệt, nên người tham dự cần phải ăn mặc đẹp, trang trọng, lịch sự, không thể ăn mặc thiếu nghiêm túc hoặc quá bình thường)
Every day là trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa “mỗi ngày” (each day)

Ví dụ:

I go to the park every day.

(Ngày nào tôi cũng ra công viên)

I have to work every day this week except Sunday

(Ngày nào tôi cũng phải làm việc trừ Chủ Nhật)

 

2. Các cụm từ với day (Day after day, day to day và day by day)

a. Day after day – mang nghĩa hết ngày này qua ngày khác, diễn tả một sự việc lặp đi lặp lại theo chu kỳ ngày nhưng có vẻ buồn chán, không như mong muốn……

Ví dụ:.

He listens to the same song day after day

(Ông ta ngày này qua ngày khác nghe đúng một bài hát đấy) —- Quá chán!!!!
She hates doing the same work day after day.

(Cô nàng chúa ghét làm một việc hết ngày này qua ngày khác)

Lưu ý:

Day after day là một cụm từ thường giữ vai trò trạng ngữ (adverbial) trong câu

– Người ta thường chỉ dùng cụm từ day after day, không dùng week after week, hay month after month, year after year.

b. Day-to-day là một tính từ ghép, mang nghĩa hàng ngày (daily).

Ví dụ:
Primary teachers have been banned from assigning pupil day-to-day homework.

(Giáo viên tiểu học vừa bị cấm không được giao bài tập về nhà hàng ngày cho học sinh)
The day-to-day running of the company is the job of COO.

(Vận hành công việc thường ngày ở công ty là nhiệm vụ của giám đốc điều hành).

Lưu ý:

Nếu muốn sử dụng day to day như một trạng ngữ, phải dùng from đứng trước, khi đó from day to day, không cần dùng gạch nối (hyphen) và cụm từ này sẽ mang nghĩa theo từng ngày, tức là không ngày nào giống ngày nào, mỗi ngày sẽ có một diễn tiến khác,

Ví dụ:

The prices of gold, dollar, and foreign currencies change from day to day.

(Giá vàng, đô la, và các loại ngoại tệ thay đổi theo từng ngày.)

 

c. Day by day là một cụm từ thường giữ vai trò làm trạng ngữ (adverbial) trong câu mang nghĩa từ từ, dần dần, qua từng ngày, đều đặn (slowly and gradually)

Ví dụ:
The Ebola victims got better day by day

(Các bệnh nhân Ebola qua mỗi ngày lại khá hơn một chút)

Day by day he became weaker.

(Mỗi ngày ông cụ lại yếu dần đi)

 

 

Hãy LIKE và SHARE bài viết này nếu như bạn thấy bổ ích và mong muốn nhiều người cùng có chung niềm vui biết thêm những điều hay giống bạn.

Nếu bạn có thắc mắc hay phân vân về cách sử dụng từ trong tiếng Anh, hãy bấm vào đây để liên hệ với English4ALL và được giải đáp trong chuyên mục Stop Confusing thứ Năm hàng tuần.

Hoàng Huy

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *