Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook0Share on Google+0Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn0Email this to someone

Hãy thử nghĩ xem điều gì có thể khiến bạn đi bất kỳ đâu mà không lo sợ bị lạc?

Điều gì có thể giúp bạn tra cứu thông tin ở bất cứ đâu mà không cần phải có WIFI, 3G, hay máy tính, smartphone??? Đó là kỹ năng Hỏi và đặt câu hỏi.

Nếu như có một người không biết đang lúng túng, thì đâu đó cũng có một người biết đang sẵn sàng trả lời và giúp đỡ. Và họ tìm nhau thông qua những câu hỏi và làm cho nhau vui bằng câu trả lời.

Bạn sắp đi London, bạn sắp qua Singapore, hoặc bạn chẳng đi đâu cả, đơn giản là đang tập thể dục bên bờ hồ Gươm mà không biết giờ, muốn hỏi giờ một người nước ngoài qua đường…Đừng tự làm khổ bản thân vò đầu bứt tai để lắp ghép từ tạo ra những câu hỏi tự chế theo kiểu của bạn.

Hãy câu hỏi mẫu và chuẩn đã luôn có sẵn và chờ đợi bạn ghi nhớ, thường xuyên luyện tập, và linh hoạt ứng dụng.
Mẫu câu để hỏi ở đâu? Ở trong chuy2ến tàu đầu tiên của How to….in English hôm nay.

Hãy hỏi theo cách của người Anh cùng English4ALL. All aboard!

Những cấu trúc sử dụng để hỏi thông tin (ask for information) bằng tiếng Anh.

1. Hỏi người quen. (Friends and Family)

Khi cần hỏi người thân hay bạn bè về một thông tin gì trước, bạn không cần rào đón mà có thể sử dụng ngay câu hỏi trực tiếp (a direct question) theo mẫu.

Wh? + Helping Verb + Subject + Verb?

(Từ để hỏi + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ?)

Những từ để hỏi cơ bản trong tiếng Anh

Những từ để hỏi cơ bản trong tiếng Anh

Ví dụ:

How much does it cost? (Cái này bao nhiêu xiền?)

Where does she live? (Bà ấy sống ở đâu?)

 

asking for directions

2. Hỏi người không quen (Strangers or in formal situations)

Người Anh vốn lịch sự, nên khi cần hỏi thông tin từ một người xa lạ, người qua đường, hay trong những tình huống mang tính chất trang trọng, họ không bỏ lỡ cơ hội để thể hiện sự lịch sự của mình bằng cách “dài dòng” hơn một chút trước khi đặt câu hỏi.

 

(Pardon me, Excuse me) Can / could you tell me + wh? + S + verb?

(Xin lỗi/Làm ơn) Anh/Chị/Ông/Bà có thể cho tôi biết, chỉ giúp tôi + Nội dung câu hỏi + được không?)

Ví dụ:

Excuse me, Can you tell me when the next train from Bristol arrives?

(Xin lỗi, ông có thể cho tôi biết mấy giờ chuyến tàu kế tiếp từ Bristol đến được không?)

Pardon me, could you tell me how much the book costs?

(Xin thứ lỗi, ông có thể cho tôi biết giá tiền của cuốn sách được không ạ?)

 

 

3.Những câu hỏi phức tạp và hỏi những người quan trọng (phỏng vấn)

(Complicated Questions)

Khi bạn cần hỏi những câu hỏi hơi phức tạp một chút, chứa nhiều thông tin, hoặc hỏi sếp, hỏi trong buổi phỏng vấn xin việc…….hãy sử dụng những mẫu câu “loằng ngoằng” sau.

I wonder if you could + tell me / explain / provide information on …

Tôi không biết liệu quý vị có thể chỉ cho tôi/giải thích cho tôi/cung cấp thông tin cho tôi về…………

Ví dụ:

I wonder if you could explain how health insurance is handled at your company.

(Tôi không biết liệu anh có thể giải thích giúp chế độ bảo hiểm y tế ở công ty được giải quyết như thế nào không)

I wonder if you could provide information on your pricing structure.

(Tôi không biết liệu anh có thể cấp thông tin cho tôi về cơ cấu giá thành của anh được không)

 

Would you mind + verb + ing …?

Anh/chị/ông/bà có phiền…..làm gì không?

Ví dụ:

Would you mind telling me a little bit more about benefits at this company?

(Anh có phiền cho tôi biết một chút về các quyền lợi của công ty không?)

Would you mind going over the savings plan again?

(Anh có phiền nói lại về kế hoạch tiết kiệm lần nữa được không?)

 

 

4. Một số cách đáp lại yêu cầu câu hỏi

(Replying to a Request for Information)

Người hỏi lịch sự, thì không lý do gì người trả lời lại không lịch sự khi đáp lại cả.

Hãy tỏ ra lịch sự trong mọi tình huống trước khi trả lời một câu hỏi ai đó hỏi bạn bằng cách sử dụng những cụm từ đưới đây trước khi đi vào câu trả lời chính.

Thông thường

Sure (Chắc chắn rồi……

No problem (Không vấn đề gì……

Let me see (Để tôi xem nào………

 

Trang trọng hơn

I’d be happy to answer that. (Tôi rất vui được trả lời về điều đó….)

I should be able to answer your question. (Tôi có thể trả lời câu của anh/chị…..)

It’d be a pleasure to help you. (Tôi hân hạnh được giúp anh…..)

 

Tuy nhiên, chắc gì bạn đã biết, hoặc đã muốn trả lời điều mà người khác muốn hỏi bạn.

Trong những tình huống đó, dưới đây là những cách đối đáp từ chối (No) bạn nên sử dụng.

Thông thường

Sorry, I can’t help you out. (Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn được…..

Sorry, but I don’t know that. (Xin lỗi, nhưng tôi không biết……

That’s beyond me. (Điều đó vượt quá câu trả lời của tôi/ Tôi không biết…..)

Trang trọng hơn

I’m afraid I don’t have the answer to that question.

(Tôi e rằng tôi không có câu trả lời cho câu hỏi đó.)

I’d like to help you. Unfortunately, I don’t have that information / don’t know.

(Tôi muốn giúp anh. Nhưng tiếc quá, tôi lại không biết điều đó/tôi không có thông tin đó…..)

 

5. 10 mẫu câu hỏi phổ biến nhất trong nói và viết tiếng Anh

(Ten Expressions to Use In Speaking And Writing) 

  • Can you tell me…?  (Có thể cho tôi biết….? giống Can you let me know…….?)
  • Could you tell me…? (Có thể cho tôi biết….? giống Can you let me know…….?)
  • I’d like to know…(Tôi muốn biết………)
  • D’you know…(Bạn có biết……..)
  • (Got / Have you) any idea…? (Bạn có biết……..)
  • Could anyone tell me…? (Có ai có thể chỉ giúp tôi………..)
  • (Do / Would) you happen to know…? (Bạn có biết……..)
  • I don’t suppose you (would) know…? 
  • I wonder if you could tell me…?
  • I wonder if someone could tell me…?

* Ba mẫu câu cuối cùng dùng trong tình huống trang trọng.

HOÀNG HUY

Bản quyền thuộc về English4ALL.vn

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *