Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Email this to someone
email

Ngôn ngữ là hơi thở sinh động của cuộc sống, bạn không thể chọn chỉ hít vào những hơi thở trong lành mà bỏ qua những hơi thở mang mùi vị khác.  Học tiếng Anh, bạn không thể nào mãi chỉ biết đến Hello, How are you? mà không biết F*ck u! Damn! Sh*t……là gì? English4ALL không khuyến khích các bạn sử dụng ngôn ngữ tục trong giao tiếp, nhưng rất khuyến khích các bạn hiểu rõ, biết rõ về thứ ngôn ngữ không-thể-không-biết này để “sống” một đời sống Anh ngữ thực sự và đầy đủ.  Và đó là lý do, bắt đầu từ ga English on the Street tuần này, English4ALL sẽ tung ra một loạt bài về cách sử dụng các ngôn ngữ dung tục trong tiếng Anh để nếu có ai đó nói F*ck you! bạn ít nhất cũng biết tỏ ra giận dữ thay vì đứng cười và nói “Thank you”. All aboard!

5. BITCH

Bitch nghĩa đen là chỉ một con chó cái, thường mang hàm ý chỉ ai đó (thường là phụ nữ) hay rên rỉ, phàn nàn, khiến người khác phải bực mình.

Để diễn tả sự phàn nàn, than vãn

Ví dụ:

“These pants are too big, mosquitos keep bitting me, I don’t like this place.”

(Cái quần này to quá, muỗi nó cứ đốt tôi, tôi chẳng thích chỗ này)

“Hey, stop your bitching.”

(Này, thôi than vãn đi có được không)

 

Để chỉ tôi tớ, kẻ phục dịch

Ví dụ:

“You’re the boss’s little bitch aren’t you?”

(Mày là đầy tớ cưng của ông chủ, phải ko?)

 

Bitch đôi khi còn mang nghĩa la mắng, chỉ trích

Ví dụ:

“My wife just bitched me out over the phone.”

(Vợ tôi vừa mới la mắng tôi qua điện thoại)

 

Bitch cũng có thể hiểu là Cool! hay Fun! (vui vẻ)

Ví dụ:

“Dude, the party was bitching last night!

(Này cậu, bữa tiệc tối qua vui nhỉ)

 

Bitch còn có thể hiểu là khó khăn (difficult)

Ví dụ:

“Life’s a bitch.”

(Đời thật là khổ!)

 

Nếu ai đó đưa ra một lời đề nghị có vẻ ngu ngốc, bạn có thể dùng Bitch để đáp trả.

Ví dụ:

“Give me $20.” (Đưa tao 20 đô đi)

“Bitch please.” (Quên đi!)

 

Bitch cũng chỉ chỗ ngồi ở giữa trong xe hơi.

Ví dụ:

“Hey Jim, you’ve got to ride bitch because you’re the smallest.”

(Này Jim, cậu phải ngồi ghế giữa nhé vì cậu nhỏ nhất)

 

6. COCK / DICK

 Cock có nghĩa là một con gà trống (rooster) nhưng ít khi sử dụng theo nghĩa này, trừ trong trường hợp cock fighting (chọi gà). Cock dick còn là từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam. Những người có tên là Richard cũng có tên gọi tắt là Dick. Và cock và dick thường dùng trong những câu chửi tục hướng tới nam giới, thường là kẻ ti tiện hay ích kỉ.

Ví dụ:

“That dick took up two parking spots.”

(Cái thằng chết tiệt đấy nó chiếm cả hai ô đỗ xe)

 

7. SHIT

Shit là một từ chửi thề khá phổ biến, thường ám chỉ những gì tồi tệ, bắt nguồn từ từ nghĩa đen của từ này là “phân”.

Nếu bạn nói “That movie was shit!” tức là bộ phim đó rất chán, rất tệ. Tuy nhiên nếu bạn thêm “the” đằng trước “shit” thì lại tạo ra nghĩa ngược lại

“That movie was the shit!” (Bộ phim ấy quá đỉnh, quá tuyệt vời!)

 

Để thể hiện sự ngạc nhiên

“(Holy) shit!”

 

Để chỉ tình trạng đã quá say

Ví dụ

“You seemed pretty drunk last night…” (Hôm qua cậu có vẻ say nhỉ)

“Yeah, I was totally shit-faced.” (Uh, tớ say bí tỉ)

 

Shit – đôi khi còn là một cách thô thiển để nói “Không” (No)

Ví dụ:

“Excuse me sir, would you mind filling out a quick survey?

(Xin lỗi ngài, ngài có thể điền giúp một bản khảo sát nhanh được không?)

“Eat shit!”

(Không!)

 

Thể hiện sự kém may mắn

Ví dụ:

“Oh no, my cell phone died!” (Oh no, điện thoại của tớ toi rồi)

“Damn, we’re shit out of luck!” (MK, bọn mình đen vãi)

 

Để chế giễu ai ngu ngốc, ngờ nghệch

Ví dụ:

“Hey dumb shit / shit for brains!“

(Ê thằng ngu…)

 

Để chỉ những thứ không mong muốn

Ví dụ:

[Tìm một email, nhưng nhận thấy toàn thư rác]

“I ain’t got time for this shit!”

(Tao ko có thì giờ cho cái đống chết tiệt này)

 

Để hiện sự không tin

Ví dụ:

“I have three girlfriends.”

(Tôi có ba cô bạn gái đấy)

“Bullshit!”

(C*t!)

 

Chỉ những chuyện tầm phào, vớ vẩn, nhỏ nhặt.

Ví dụ:

“What were you guys talking about?” (Mấy đứa mày đang nói chuyện gì đấy)

“Oh, we were just shooting the shit.” (Ah, nói mấy chuyện linh tinh ấy mà)

 

Chỉ rắc rối lớn

Ví dụ:

“The cops are coming!” (Cớm đến!)

“Damn, we’re in deep shit.”(Mẹ kiếp, bọn mình ăn c*t rồi)

 

Chỉ cái gì đó rất tồi tệ

Ví dụ:

“Have you tried my cake? (Cậu đã thử cái bánh của tớ chưa?)

“Yeah, it tastes like shit.” (Uh, rồi, như c*t ấy)

 

Để nhấn mạnh từ “ton” (tấn)

Ví dụ:

“I got a shit ton of work done today.”

(Tôi còn cả đống việc phải làm hôm nay)

 

8. CUNT / PUSSY

Đây là cặp từ bậy nhất trong tất cả các từ tiếng Anh, với hàm ý xúc phạm nặng nhất.

Là từ lóng chỉ cơ quan sinh dục nữ. Khuyến cáo chỉ nên biết để xem phim, không nên dùng.

Ví dụ:

“Shut up, you cunt.”

(Im đi, con đ*!)

 

9. FUCK

Từ F*ck là một từ tưởng như bậy nhưng lại cực kỳ thú vị, nó có thể sử dụng để mô tả hầu hết mọi thứ.

Từ này được sử dụng để nhấn mạnh và là từ duy nhất có thể là tính từ hay trạng từ để nhấn mạnh một tính từ, một danh từ, hay hầu hết một từ nào đó trong câu.

F*ck có thể sử dụng để mô tả sự đau đớn, niềm vui, sự căm ghét hay yêu mến.

Ví dụ:

Như tính từ : “Why am I doing all the fucking work?”

(Tại sao tôi lại phải làm tất cả những công việc chết tiệt này nhỉ)

Như trạng từ : “That girl talks too fucking much.”

(Con bé đó nói lắm vồn)

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: “Their parties are fucking awesome.”

(Những bữa tiệc của họ quá là tuyệt)

Danh từ: “I don’t give a fuck.” (I don’t care at all)

(Tao éo quan tâm)

 

Là một phần của từ : “Abso-fucking-lutely.” or “In-fucking-credible.

Có mặt gần hết trong một câu, “Fuck the fucking fuckers.”

Còn có thể diễn tả….

Sự lừa đảo—”The car salesman fucked me over.” (Cái thằng bán xe nó lừa tớ rồi)

Sự không vui—”Ahh fuck it.”

Rắc rối—”I guess I’m totally fucked now.” (Tôi đoán là tôi gặp rắc rối rồi)

Sự giận dữ—”Don’t fuck with me dude or I’ll fuck you up.”

(Đừng có động đến tao không là tao sẽ động đến mày đấy)

Dùng để hỏi —Who the fuck was that? (Thằng éo nào thế?)

Sự không hài lòng —I don’t like what the fuck is going on right now.

Sự phân vân—What the fuck? (Cái éo gì thế)

Sự ngu ngốc —”What a dumb fuck” (Thằng ngu!)

Không may mắn —”That’s fucked up.” (Đen vãi)

Sự quan tâm—”I don’t give a fuck about your problems.” (Tao không quan tâm đến chuyện của mày)

Sự làm phiền—”Hey stop fucking with me, it’s annoying.” (Này, đừng có làm phiền tao)

Sự bỏ qua—”Fuck off.”

Vậy đấy, các từ chửi thề (swear words) đôi khi là rất vui và hài hướng tùy thuộc vào bối cảnh được sử dụng.

Nhưng hãy luôn thận trọng với những người xung quanh khi bạn sử dụng những từ này.

Hoàng Huy

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *