Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Email this to someone
email

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể người

  1. Jaw : hàm (mandible)
  2. Neck: cổ
  3. Shoulder: vai
  4. Armpit: nách (axilla)
  5. Upper arm: cánh tay trên
  6. Elbow: cùi tay
  7. Back: lưng
  8. Buttock: mông
  9. Wrist: cổ tay
  10. Thigh: đùi
  11. Calf: bắp chân
  12. Leg: chân
  13. Chest: ngực (thorax)
  14. Breast: vú
  15. Stomach: dạ dày (abdomen)
  16. Navel: rốn (umbilicus)
  17. Hip: hông
  18. Groin: bẹn
  19. Knee: đầu gối

Lưu ý: – Các bác sĩ thường sử dụng tiếng Anh thông thường để chỉ các bộ phận trên cơ thể người; tuy nhiên, khi cần dùng các tính từ chỉ bộ phận trên cơ thể người, họ dùng các tính từ có nguồn gốc La-tin/Hy lạp. Ví dụ, ta  có thể nói “disease of the liver” hoặc “hepatic disease”, “heart attack” hoặc “cardiac attack”…

Các từ ngữ chỉ các cơ quan ở bụng (abdominal organs)

  1. Pancreas: tụy tạng
  2. Duodenum: tá tràng
  3. Gall bladder: túi mật
  4. Liver: gan
  5. Kidney: thận
  6. Spleen: lá lách
  7. Stomach: dạ dày

Các gốc từ (word roots) chỉ các bộ phận trên cơ thể người

  1. Brachi- (arm): cánh tay
  2. Somat-, corpor- (body): cơ thể
  3. Mast-, mamm- (breast): vú
  4. Bucca- (cheek): má
  5. Thorac-, steth-, pect- (chest): ngực
  6. Ot-, aur- (ear): tai
  7. Ophthalm-, ocul- (eye): mắt
  8. Faci- (face): mặt
  9. Dactyl- (finger): ngón tay
  10. Pod-, ped- (foot): chân
  11. Cheir-, man- (hand): tay
  12. Cephal-, capit- (head): đầu
  13. Stom(at)-, or- (mouth): miệng
  14. Trachel-, cervic- (neck): cổ
  15. Rhin-, nas- (nose): mũi
  16. Carp- (wrist): cổ tay

Bạn có thích bài viết Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể người của Học Tiếng Anh Mỗi Ngày không? Nếu thích, hãy subscribe blog của tôi để cập nhật nhanh những bài học, những kinh nghiệm được chia sẻ mới nhất qua email nhé ♡ !

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *