Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Email this to someone
email
  1. Attending doctor: bác sĩ điều trị
  2. Consulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn. đn. consultant
  3. Duty doctor: bác sĩ trực. đn. doctor on duty
  4. Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu
  5. ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng
  6. Family doctor: bác sĩ gia đình
  7. Herb doctor: thầy thuốc đông y, lương y. đn. herbalist
  8. Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa
  9. Consultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn. đn. consulting doctor
  10. Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim. đn. consultant cardiologist
  11. Practitioner: người hành nghề y tế
  12. Medical practitioner: bác sĩ (Anh)
  13. General practitioner: bác sĩ đa khoa
  14. Acupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu. đn. acupuncturist
  15. Specialist: bác sĩ chuyên khoa
  16. Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình
  17. Specialist in heart: bác sĩ chuyên khoa tim. đn. cardiac/heart specialist
  18. Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thư
  19. Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh. đn. reproductive endocrinologist
  20. Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa lây
  21. Surgeon: bác sĩ khoa ngoại
  22. Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt
  23. Neurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinh
  24. Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực
  25. Analyst (Mỹ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần. đn. shrink
  26. Medical examiner: bác sĩ pháp y
  27. Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng
  28. Internist: bác sĩ khoa nội. đn. Physician
  29. Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn. đn. charlatan
  30. Vet/veterinarian: bác sĩ thú y

9. Một số từ viết tắt y khoa (abbreviations) liên quan đến Hệ tiết niệu-sinh dục  1. CSU (catheter specimen of urine): mẫu nước tiểu qua ống thông. 2. GUS

8. Dụng cụ và thiết bị y tế  1. Scissors: cái kéo. 2. Forceps: kìm. 3. Examination light: đèn khám. 4. Scalpel: dao mổ. 5. Weighing scales: cái cân. 6.

7. Các bệnh thông thường liên quan đến Hệ tiết niêu-sinh dục 7.1 Các bệnh thông thường liên quan đến Hệ tiết niệu-sinh dục nữ 1. Amenorrhea: mất kinh. 2.

5. Các hậu tố tính từ 5.1 Thuật ngữ Hệ tiết niệu-sinh dục: các hậu tố tính từ  Một số hậu tố có chức năng tính từ như: –ac; -al;

Các hậu tố chỉ các phương thức phẫu thông thường  1. -Tomy: rạch, mở, cắt. Ví dụ, pyelotomy (th/th mở bể thận) 2. -Ectomy: cắt bỏ, lấy đi. Ví dụ,

Bạn có thích bài viết Những từ vựng tiếng anh Y khoa về bác sỹ của Học Tiếng Anh Mỗi Ngày không? Nếu thích, hãy subscribe blog của tôi để cập nhật nhanh những bài học, những kinh nghiệm được chia sẻ mới nhất qua email nhé ♡ !

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *