Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Email this to someone
email

Nắng mưa luôn luôn là một câu chuyện chủ đề không bao giờ dứt không chỉ riêng của người Anh và còn ở mọi nơi trên thế giới. Một ngày nắng có thể làm cho phong cảnh tươi đẹp thêm bội phần, và một cơn mưa có thể biến một trận chung kết thể thao thành ác mộng. Dù muốn hay không, thời tiết luôn là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Và hôm nay, tại ga I am Idioms, English4ALL xin giới thiệu với các bạn một số thành ngữ thú vị bắt nguồn từ thời tiết (weather) nhé.

1. Nếu một ngày bạn cảm thấy đang “under the weather”, tức là bạn đang mệt, đang yếu, không được khỏe lắm đâu. Tốt nhất là nên nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

Ví dụ: How have you been? I’ve been under the weather, but I’m better.

(Cậu có khỏe không? Tớ hơi mệt tí, nhưng giờ khá hơn rồi)

Under the weather còn có nghĩa là say xỉn (rượu bia)

Ví dụ: Daddy’s had a few beers and is under the weather again.

(Bố mới uống có vài ly bia mà đã xỉn)

 

2. Người Việt có câu “Khi vui thì xúm tay vào – Đến khi hoạn nạn thì nào thấy đâu” để chỉ những người bạn quen chỉ để cho vui, và chắc là sẽ không bao giờ giúp đỡ bạn trong khó khăn đâu. Người Anh thì ngắn gọn hơn, họ gọi đó là “fair-weather friend”

Ví dụ: Phong Béo stayed for lunch but he wouldn’t help me with the yard work. He’s just a fair-weather friend.

(Phong Béo ở lại ăn trưa nhưng nó chẳng giúp gì tôi với mấy việc vặt cả. Đúng là cái loại bạn chén)

 

3. Hôm qua đi qua một khu chợ đông đúc cùng một người bạn, nó dặn mình phải “keep your weather eye open” bởi vì khu này có nhiều trộm cắp, móc túi. Hmm, mắt thường mở chưa đủ, còn phải mở cả “mắt thời tiết” nữa – cảnh giác, tỉnh táo vẫn hơn.

Ví dụ: I’d like you to keep a weather eye on the situation and report any major developments to me at once.

(Tôi muốn anh phải tập trung cảnh giác cao độ với tình hình và báo cho tôi ngay lập tức nếu có bất kỳ chuyển biến nào)

 

4.Nếu bạn gặp một cô nàng người Anh rất xinh trên phố, và bạn muốn làm quen, sao không thử mở đầu câu chuyện theo những kiểu dưới đây xem. Người Anh nổi tiếng là thích nói chuyện về thời tiết, kể cả với những người lạ lần đầu tiên gặp mặt.

What do you think of this weather?

How do you like this weather?

Isn’t the weather nice?

Isn’t this weather bad?

Nice weather we’re having.

 

Ví dụ Huy: Hi, Bill. How do you like this weather? Annie: Lovely weather for ducks. Not too good for me, though.

Bill: Nice weather we’re having. Bob: Yeah. It’s great.

 

Người ta thương hay nói “Lovely weather for duck” hoặc “Fine weather for ducks” để chỉ thời tiết mưa gió khó chịu, nhưng có khi lại tốt cho điều gì đó.

 

5. Thời tiết là một yếu tố rất quan trọng trong đời sống hàng ngày, nó có thể quyết định sự thành công hay thất bại của nhiều hoạt động, sự kiện. Vì vậy, người ta luôn phải lường trước yếu tố thời tiết trong mọi kế hoạch và tính toán. Và người Anh hay nói “weather permitting” – nếu thời tiết cho phép.

Ví dụ The plane lands at midnight, weather permitting.

(Máy bay sẽ hạ cánh lúc nửa đêm, nếu thời tiết cho phép)

 

6. Bạn đã bao giờ phải trải qua một cơn bão chưa? Thật đáng sợ phải không? Và nếu bạn là sinh viên xa nhà, trải qua bão chưa chắc đã đáng sợ bằng trải qua khủng hoảng tài chính – chưa hết tháng đã hết tiền. Và người ta thường nói “weather the storm” để chỉ việc vượt qua một thời kỳ khó khăn, khủng hoảng lẫn vượt qua một cơn bão.

Ví dụ: The manager went on another shouting rampage and frightened his assistants.  The rest of us stayed in our offices to weather the storm.

(Sếp lại tiếp tục la mắng và đe nạt đám trợ lý. Những đứa còn lại trong số chúng tôi ở yên trong phòng để “tránh bão”)

 

7. Ở Anh, đôi người ta dùng thành ngữ “brass monkey” để diễn tả thời tiết rất lạnh.

Ví dụ: It’s brass monkey weather today, isn’t it?

(Hôm nay lạnh thật ấy nhỉ!)

 

8. Đáng lẽ tuần trước là mình phải làm xong hết công việc rồi, nhưng vì mải chơi nên mãi chưa xong, mà lại sắp đến hạn chót (deadline) rồi, đành phải nghĩ cách “make heavy weather of doing that” – “câu giờ” vậy.

Ví dụ: He’s making heavy weather of writing his report – Helen finished hers days ago.

(Hắn ta ngâm bản báo cáo lâu quá. Helen hoàn thành báo cáo của cô ấy mấy ngày trước rồi)

 

Hoàng Huy.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *